Từ đồng nghĩa với "ở đợ"
| ở lại | tạm dừng | ngừng lại | dừng lại |
| dừng | lưu trú | lưu | dừng chân |
| nghỉ | hoãn lại | đình lại | đi ra ngoài |
| đi làm | làm thuê | làm công | công việc tạm thời |
| thực tập | học việc | đi ở | làm ở đợ |
| ở lại | tạm dừng | ngừng lại | dừng lại |
| dừng | lưu trú | lưu | dừng chân |
| nghỉ | hoãn lại | đình lại | đi ra ngoài |
| đi làm | làm thuê | làm công | công việc tạm thời |
| thực tập | học việc | đi ở | làm ở đợ |