Từ đồng nghĩa với "ở phượng"
| phượng hoàng | phượng | chim phượng | phượng múa |
| chim trĩ | chim huyền thoại | chim thần thoại | chim đẹp |
| chim quý | chim lạ | huyền thoại | tượng trưng |
| biểu tượng | vẻ đẹp | sang trọng | tráng lệ |
| lộng lẫy | mỹ lệ | đẹp đẽ | tuyệt mỹ |
| phượng hoàng | phượng | chim phượng | phượng múa |
| chim trĩ | chim huyền thoại | chim thần thoại | chim đẹp |
| chim quý | chim lạ | huyền thoại | tượng trưng |
| biểu tượng | vẻ đẹp | sang trọng | tráng lệ |
| lộng lẫy | mỹ lệ | đẹp đẽ | tuyệt mỹ |