Từ đồng nghĩa với "ứa"
| tràn | đầy | ngập | tràn đầy |
| dâng | bộc phát | rỉ | chảy |
| tuôn | xối | đổ | vượt |
| trào | phun | tăng | bùng phát |
| thấm | khoang | tích tụ | dồn lại |
| tràn | đầy | ngập | tràn đầy |
| dâng | bộc phát | rỉ | chảy |
| tuôn | xối | đổ | vượt |
| trào | phun | tăng | bùng phát |
| thấm | khoang | tích tụ | dồn lại |