Từ đồng nghĩa với "ứng đối"
| đối đáp | ứng khẩu | phản ứng | trả lời |
| đối diện | đối thoại | hồi đáp | trả lời ngay |
| nói ngay | ứng biến | ứng phó | đối đáp nhanh |
| đối đáp tức thì | phản hồi | đối đáp linh hoạt | đối đáp thông minh |
| đối đáp khéo léo | đối đáp tự nhiên | đối đáp mạch lạc | đối đáp sắc bén |