Từ đồng nghĩa với "ứng mộ"
| tình nguyện | xung phong | đăng ký | tham gia |
| hỗ trợ | cống hiến | đi làm | đi phu |
| đi lao động | đi làm việc | đi công tác | đi thực tập |
| điền | mời gọi | khuyến khích | đề xuất |
| góp mặt | đồng hành | hợp tác | cùng làm |
| tình nguyện | xung phong | đăng ký | tham gia |
| hỗ trợ | cống hiến | đi làm | đi phu |
| đi lao động | đi làm việc | đi công tác | đi thực tập |
| điền | mời gọi | khuyến khích | đề xuất |
| góp mặt | đồng hành | hợp tác | cùng làm |