Từ đồng nghĩa với "ừ hữ"
| ừ | hữ | ừm | ừm ừm |
| ừ hử | ừ hử hử | đồng ý | không rõ |
| không chắc | tạm thời | cho qua | không phản đối |
| không từ chối | thờ ơ | bâng quơ | mơ hồ |
| lấp lửng | không quyết định | không khẳng định | không rõ ràng |
| ừ | hữ | ừm | ừm ừm |
| ừ hử | ừ hử hử | đồng ý | không rõ |
| không chắc | tạm thời | cho qua | không phản đối |
| không từ chối | thờ ơ | bâng quơ | mơ hồ |
| lấp lửng | không quyết định | không khẳng định | không rõ ràng |