Từ đồng nghĩa với "ự nhàm chán"
| nhàm chán | tẻ nhạt | buồn tẻ | nhạt nhẽo |
| khô khan | vô vị | không thú vị | đơn điệu |
| lặp đi lặp lại | một màu | nhàm | chán |
| tẻ | vô hồn | không hấp dẫn | không sinh động |
| nhàm chán đến mức phát chán | không kích thích | không lôi cuốn | không gây hứng thú |