Từ đồng nghĩa với "a phiến"
| phiến | tấm | miếng | mảnh |
| lát | dải | thanh | đá mỏng |
| bìa | gỗ bìa | xẻ bìa | cục |
| khối | đá tảng | thỏi | đá nguyên khối |
| mảng bám | lát bằng phiến | lát bằng tấm | mảng |
| phiến | tấm | miếng | mảnh |
| lát | dải | thanh | đá mỏng |
| bìa | gỗ bìa | xẻ bìa | cục |
| khối | đá tảng | thỏi | đá nguyên khối |
| mảng bám | lát bằng phiến | lát bằng tấm | mảng |