Từ đồng nghĩa với "an phận thủ thường"
| bằng lòng | thỏa mãn | hài lòng | bình thản |
| không cầu tiến | an nhàn | thủ thường | chấp nhận |
| không mong muốn | đủ sống | không phấn đấu | tĩnh lặng |
| đơn giản | không lo lắng | không tham vọng | vừa đủ |
| thụ động | không mơ mộng | sống bình thường | không đua chen |