Từ đồng nghĩa với "an thân"
- yên thân
- giữ thân
- bảo thân
- thủ thân
- giữ mình
- an phận
- yên phận
- bảo toàn thân
- bảo toàn bản thân
- phòng thân
- an cư
- an cư lạc nghiệp
- dung thân
- chốn dung thân
- chốn an thân
- nương thân
- nơi nương thân
- nương tựa
- trú thân
- trú ẩn
- nương náu
- trú náu
- ẩn thân
- ẩn náu
- lánh thân
- lánh nạn
- tạm dung
- trú ngụ
- thủ phận
- giữ phận