Từ đồng nghĩa với "an toạ"
| ngồi | ngồi yên | ổn định | an toàn |
| yên ổn | ngồi lại | ngồi xuống | tĩnh lặng |
| bình tĩnh | thư giãn | nghỉ ngơi | tĩnh tâm |
| định vị | đặt chỗ | chỗ ngồi | ngồi đúng chỗ |
| ngồi im | ngồi chờ | ngồi thụ động | ngồi vững |
| ngồi | ngồi yên | ổn định | an toàn |
| yên ổn | ngồi lại | ngồi xuống | tĩnh lặng |
| bình tĩnh | thư giãn | nghỉ ngơi | tĩnh tâm |
| định vị | đặt chỗ | chỗ ngồi | ngồi đúng chỗ |
| ngồi im | ngồi chờ | ngồi thụ động | ngồi vững |