Từ đồng nghĩa với "an vị"
| yên vị | địa vị | vị trí | chỗ ngồi |
| ngồi | ghế ngồi | đặt ngồi | nhiệm sở |
| trụ sở | phòng chờ | tư thế ngồi | dàn xếp |
| cơ ngơi | đặt ghế vào | đủ chỗ ngồi | chỗ |
| seat | vị trí ngồi | khoảng không | không gian |
| yên vị | địa vị | vị trí | chỗ ngồi |
| ngồi | ghế ngồi | đặt ngồi | nhiệm sở |
| trụ sở | phòng chờ | tư thế ngồi | dàn xếp |
| cơ ngơi | đặt ghế vào | đủ chỗ ngồi | chỗ |
| seat | vị trí ngồi | khoảng không | không gian |