Từ đồng nghĩa với "anh cùng đi"
| cùng đi | đi cùng | đồng hành | cùng nhau |
| sát cánh | kề bên | bên nhau | hỗ trợ |
| đồng hành cùng | cùng bước | đi chung | cùng sống |
| cùng trải nghiệm | cùng tham gia | cùng góp mặt | cùng nhau đi |
| đi với nhau | cùng nhau tiến | cùng nhau vượt | cùng nhau hành động |