Từ đồng nghĩa với "anh hùng rơm"
| kẻ nhát gan | kẻ hèn nhát | kẻ yếu đuối | kẻ giả dối |
| kẻ ba hoa | kẻ khoe khoang | kẻ tự phụ | kẻ lừa dối |
| kẻ hợm hĩnh | kẻ bốc phét | kẻ tự mãn | kẻ hợm hĩnh |
| kẻ nói khoác | kẻ phô trương | kẻ bạo miệng | kẻ hùng hổ |
| kẻ bạo gan | kẻ dũng cảm giả | kẻ hùng mạnh giả | kẻ hùng hổ giả |