Từ đồng nghĩa với "annghi"
| nghỉ ngơi | yên tĩnh | tĩnh lặng | an bình |
| thư giãn | bình yên | tĩnh tâm | ngủ |
| ngủ yên | ngủ say | ngủ nghỉ | thư thái |
| thảnh thơi | không lo âu | không phiền muộn | không căng thẳng |
| điềm tĩnh | bình an | yên ổn |
| nghỉ ngơi | yên tĩnh | tĩnh lặng | an bình |
| thư giãn | bình yên | tĩnh tâm | ngủ |
| ngủ yên | ngủ say | ngủ nghỉ | thư thái |
| thảnh thơi | không lo âu | không phiền muộn | không căng thẳng |
| điềm tĩnh | bình an | yên ổn |