Từ đồng nghĩa với "ao tù"
| vũng nước | bùn lầy | hồ tù | ao đọng |
| nước đọng | cảnh ngộ | không lối thoát | tình trạng |
| bế tắc | tù túng | tăm tối | khổ sở |
| cùng cực | khó khăn | tê liệt | đì đẹt |
| tê tái | mê muội | vô vọng |
| vũng nước | bùn lầy | hồ tù | ao đọng |
| nước đọng | cảnh ngộ | không lối thoát | tình trạng |
| bế tắc | tù túng | tăm tối | khổ sở |
| cùng cực | khó khăn | tê liệt | đì đẹt |
| tê tái | mê muội | vô vọng |