Từ đồng nghĩa với "atòng"
| đồng phạm | tòng phạm | tham gia | hỗ trợ |
| tiếp tay | phụ họa | đi theo | theo chân |
| đi cùng | cùng làm | cùng tham gia | cùng nhau |
| đi theo | đi cùng | hùa theo | hùa vào |
| đi theo lệnh | theo lệnh | bị dẫn dắt | bị điều khiển |
| đồng phạm | tòng phạm | tham gia | hỗ trợ |
| tiếp tay | phụ họa | đi theo | theo chân |
| đi cùng | cùng làm | cùng tham gia | cùng nhau |
| đi theo | đi cùng | hùa theo | hùa vào |
| đi theo lệnh | theo lệnh | bị dẫn dắt | bị điều khiển |