Từ đồng nghĩa với "bà giằn"
| bà mụ | bà giằn | ấu trùng | côn trùng |
| sâu | bọ | nòng nọc | tép |
| cá con | sinh vật nước | động vật nước | sinh vật ấu trùng |
| bà bầu | bà mẹ | bà cô | bà dì |
| bà ngoại | bà nội | bà già | bà lão |
| bà mụ | bà giằn | ấu trùng | côn trùng |
| sâu | bọ | nòng nọc | tép |
| cá con | sinh vật nước | động vật nước | sinh vật ấu trùng |
| bà bầu | bà mẹ | bà cô | bà dì |
| bà ngoại | bà nội | bà già | bà lão |