Từ đồng nghĩa với "bài khoá"
| bài học | bài tập | bài đọc | bài viết |
| bài giảng | bài kiểm tra | bài thực hành | bài nghiên cứu |
| bài dịch | bài luận | bài trình bày | bài thuyết trình |
| bài ôn tập | bài thực nghiệm | bài phân tích | bài tổng hợp |
| bài khảo sát | bài thảo luận | bài hướng dẫn | bài mẫu |