Từ đồng nghĩa với "bài ngà"
| bài ngà | thẻ ngà | thẻ danh | thẻ chức |
| thẻ phẩm | thẻ quan | danh thiếp | danh bạ |
| chức tước | phẩm hàm | quan lại | dấu hiệu |
| biểu trưng | huy hiệu | chứng nhận | giấy tờ |
| giấy chứng nhận | thẻ bài | thẻ nhận diện | thẻ nhân viên |
| bài ngà | thẻ ngà | thẻ danh | thẻ chức |
| thẻ phẩm | thẻ quan | danh thiếp | danh bạ |
| chức tước | phẩm hàm | quan lại | dấu hiệu |
| biểu trưng | huy hiệu | chứng nhận | giấy tờ |
| giấy chứng nhận | thẻ bài | thẻ nhận diện | thẻ nhân viên |