Từ đồng nghĩa với "bài vị"
| bài thờ | bài cúng | bài khấn | bài tế |
| bài viết | bài giảng | bài học | bài làm |
| bài báo | bài thơ | bài văn | bài luận |
| bài trình bày | bài diễn thuyết | bài phát biểu | bài nghiên cứu |
| bài tập | bài soạn | bài vở | bài tường thuật |
| bài thờ | bài cúng | bài khấn | bài tế |
| bài viết | bài giảng | bài học | bài làm |
| bài báo | bài thơ | bài văn | bài luận |
| bài trình bày | bài diễn thuyết | bài phát biểu | bài nghiên cứu |
| bài tập | bài soạn | bài vở | bài tường thuật |