Từ đồng nghĩa với "bàn đèn"
| bàn bạc | bàn định | bàn thảo | bàn luận |
| bàn giao | bàn kế hoạch | bàn họp | bàn bạc công việc |
| bàn bạc ý tưởng | bàn tròn | bàn làm việc | bàn tiếp khách |
| bàn ăn | bàn trà | bàn phím | bàn ghế |
| bàn tay | bàn chân | bàn cờ | bàn vẽ |
| bàn bạc | bàn định | bàn thảo | bàn luận |
| bàn giao | bàn kế hoạch | bàn họp | bàn bạc công việc |
| bàn bạc ý tưởng | bàn tròn | bàn làm việc | bàn tiếp khách |
| bàn ăn | bàn trà | bàn phím | bàn ghế |
| bàn tay | bàn chân | bàn cờ | bàn vẽ |