Từ đồng nghĩa với "bàn cuốc"
| cuốc | lưỡi cuốc | cán cuốc | công cụ |
| dụng cụ | vật dụng | bộ phận | miếng gỗ |
| công cụ lao động | công cụ nông nghiệp | công cụ cầm tay | dụng cụ làm vườn |
| công cụ đào | công cụ xới đất | công cụ làm đất | công cụ nông dân |
| công cụ sản xuất | công cụ thủ công | công cụ xây dựng |