Từ đồng nghĩa với "bàn tỉnh"
| thảo luận | bàn bạc | tính toán | cân nhắc |
| xem xét | đánh giá | lập kế hoạch | dự tính |
| suy nghĩ | tranh luận | đàm phán | thẩm định |
| phân tích | quyết định | lập luận | đề xuất |
| xem xét lại | điều chỉnh | tìm hiểu | khảo sát |
| thảo luận | bàn bạc | tính toán | cân nhắc |
| xem xét | đánh giá | lập kế hoạch | dự tính |
| suy nghĩ | tranh luận | đàm phán | thẩm định |
| phân tích | quyết định | lập luận | đề xuất |
| xem xét lại | điều chỉnh | tìm hiểu | khảo sát |