Từ đồng nghĩa với "bàn thạch"
| vững chắc | kiên cố | bền vững | vững vàng |
| bất động | vững bậc | cứng cáp | vững chãi |
| đá tảng | bất khả xâm phạm | vững như bàn thạch | không lay chuyển |
| bất biến | cố định | vững bậc | vững vàng như bàn thạch |
| cứng rắn | vững bền | vững tâm | vững vàng như đá |