Từ đồng nghĩa với "bàntrổ"
| bàn | bàn giấy | bàn viết | bàn học |
| bàn phẳng | bề mặt | mặt phẳng | bề mặt phẳng |
| bàn trơn | bàn sáp | bàn vẽ | bàn làm việc |
| bàn để giấy | bàn trổ giấy | bàn in | bàn trang trí |
| bàn gỗ | bàn nhựa | bàn thủ công | bàn nghệ thuật |
| bàn | bàn giấy | bàn viết | bàn học |
| bàn phẳng | bề mặt | mặt phẳng | bề mặt phẳng |
| bàn trơn | bàn sáp | bàn vẽ | bàn làm việc |
| bàn để giấy | bàn trổ giấy | bàn in | bàn trang trí |
| bàn gỗ | bàn nhựa | bàn thủ công | bàn nghệ thuật |