Từ đồng nghĩa với "bá úd"
| bách | trăm | bá chứng | bá quan |
| bá bệnh | bá tánh | bá nghiệp | bá gia |
| bá tộc | bá sản | bá vương | bá quyền |
| bá đạo | bá khổ | bá lộc | bá phúc |
| bá hạnh | bá tật | bá sự | bá mệnh |
| bách | trăm | bá chứng | bá quan |
| bá bệnh | bá tánh | bá nghiệp | bá gia |
| bá tộc | bá sản | bá vương | bá quyền |
| bá đạo | bá khổ | bá lộc | bá phúc |
| bá hạnh | bá tật | bá sự | bá mệnh |