Từ đồng nghĩa với "bác cổ"
| bác già | cô | người Đức | bố |
| tử tế | ông | bà | người lớn tuổi |
| người cao tuổi | người trưởng thành | người có kinh nghiệm | người đáng kính |
| người thân | người bạn lớn tuổi | người phụ huynh | người thầy |
| người hướng dẫn | người bảo trợ | người chăm sóc | người dì |