Từ đồng nghĩa với "bách diệp"
| trấc bách diệp | bách diệp | bạch diệp | bạch tùng |
| bạch đàn | bạch hoa | bạch ngọc | bạch mai |
| bạch lạp | bạch thược | bạch hạc | bạch vân |
| bạch tán | bạch xà | bạch cúc | bạch nhãn |
| bạch tùng | bạch bì | bạch diệp thảo | bạch diệp hương |
| trấc bách diệp | bách diệp | bạch diệp | bạch tùng |
| bạch đàn | bạch hoa | bạch ngọc | bạch mai |
| bạch lạp | bạch thược | bạch hạc | bạch vân |
| bạch tán | bạch xà | bạch cúc | bạch nhãn |
| bạch tùng | bạch bì | bạch diệp thảo | bạch diệp hương |