Từ đồng nghĩa với "bách thanh"
| chàng | trai | thanh niên | cậu |
| gã | người trẻ | thanh niên trai | bạn trẻ |
| người làng | người dân | thanh niên làng | chàng trai |
| người con trai | cậu bé | thanh niên khỏe mạnh | người bạn |
| người đồng trang lứa | người cùng tuổi | người trẻ tuổi | người thanh niên |