Từ đồng nghĩa với "bám vu đp"
| bám | bám víu | bám chặt | bám sát |
| bám theo | bám lấy | bám riết | bám dính |
| bám vào | bám chặt chẽ | bám đuôi | bám gót |
| bám lưng | bám bẩn | bám bụi | bám mùi |
| bám rễ | bám gốc | bám bề mặt | bám vững |
| bám | bám víu | bám chặt | bám sát |
| bám theo | bám lấy | bám riết | bám dính |
| bám vào | bám chặt chẽ | bám đuôi | bám gót |
| bám lưng | bám bẩn | bám bụi | bám mùi |
| bám rễ | bám gốc | bám bề mặt | bám vững |