Từ đồng nghĩa với "bán hạ"
| bán hạ | củ hạ | cây thuốc | cây dại |
| cây hoang | củ cây | cây thuốc nam | cây chữa bệnh |
| cây có hoa | cây có củ | cây mọc hoang | cây thảo dược |
| cây lạ | cây rừng | cây ăn được | cây có mùi |
| cây có tác dụng | cây độc | cây thuốc quý | cây địa phương |
| bán hạ | củ hạ | cây thuốc | cây dại |
| cây hoang | củ cây | cây thuốc nam | cây chữa bệnh |
| cây có hoa | cây có củ | cây mọc hoang | cây thảo dược |
| cây lạ | cây rừng | cây ăn được | cây có mùi |
| cây có tác dụng | cây độc | cây thuốc quý | cây địa phương |