Từ đồng nghĩa với "bán tống táng"
| xả hàng | bán hạ giá | bán tháo | bán đổ |
| bán rẻ | bán nhanh | bán hết | bán lỗ |
| bán tống | bán chạy | bán xô | bán xả |
| bán khuyến mãi | bán giảm giá | bán tống táng | bán đại hạ giá |
| bán xả kho | bán thanh lý | bán tống hàng | bán chạy hàng |
| xả hàng | bán hạ giá | bán tháo | bán đổ |
| bán rẻ | bán nhanh | bán hết | bán lỗ |
| bán tống | bán chạy | bán xô | bán xả |
| bán khuyến mãi | bán giảm giá | bán tống táng | bán đại hạ giá |
| bán xả kho | bán thanh lý | bán tống hàng | bán chạy hàng |