Từ đồng nghĩa với "bán xới"
| rời bỏ | di cư | xuất ngoại | bỏ quê |
| bỏ xứ | ly hương | tha hương | đi xa |
| đi khỏi | khởi hành | đi định cư | đi tìm nơi ở mới |
| tìm chốn mới | bỏ lại | đi xa quê | đi tìm cơ hội |
| đi lập nghiệp | đi tìm tương lai | đi tìm vận may | đi tìm hạnh phúc |
| rời bỏ | di cư | xuất ngoại | bỏ quê |
| bỏ xứ | ly hương | tha hương | đi xa |
| đi khỏi | khởi hành | đi định cư | đi tìm nơi ở mới |
| tìm chốn mới | bỏ lại | đi xa quê | đi tìm cơ hội |
| đi lập nghiệp | đi tìm tương lai | đi tìm vận may | đi tìm hạnh phúc |