Từ đồng nghĩa với "báng bổ đẹ hoặc"
| báng bổ | chế giễu | bài bác | phỉ báng |
| xúc phạm | nhạo báng | mỉa mai | công kích |
| châm biếm | đả kích | phê phán | chê bai |
| khinh miệt | bác bỏ | phê bình | điều tra |
| chỉ trích | lên án | phê phán tôn giáo | báng bổ thần thánh |
| báng bổ | chế giễu | bài bác | phỉ báng |
| xúc phạm | nhạo báng | mỉa mai | công kích |
| châm biếm | đả kích | phê phán | chê bai |
| khinh miệt | bác bỏ | phê bình | điều tra |
| chỉ trích | lên án | phê phán tôn giáo | báng bổ thần thánh |