Từ đồng nghĩa với "báo an"
| báo yên | báo tin | thông báo | cảnh báo |
| thông tin | đưa tin | truyền đạt | truyền tin |
| cảnh giác | đề phòng | báo hiệu | báo trước |
| thông báo an toàn | cảnh báo an toàn | báo động | thông báo khẩn |
| thông báo tình hình | cảnh báo tình hình | báo cáo | thông tin an ninh |