Từ đồng nghĩa với "báo chương"
| báo chí | tạp chí | báo | tờ báo |
| bản tin | thông tin | tin tức | báo cáo |
| báo điện tử | báo in | báo mạng | báo viết |
| báo hình | báo phát thanh | báo truyền hình | tài liệu |
| xuất bản | thời sự | tin tức thời sự | báo cáo thường niên |
| báo chí | tạp chí | báo | tờ báo |
| bản tin | thông tin | tin tức | báo cáo |
| báo điện tử | báo in | báo mạng | báo viết |
| báo hình | báo phát thanh | báo truyền hình | tài liệu |
| xuất bản | thời sự | tin tức thời sự | báo cáo thường niên |