Từ đồng nghĩa với "báo liếp"
| báo | tờ rơi | tờ gấp | bảng tin |
| thông báo | báo cáo | tài liệu | bản tin |
| báo chí | tạp chí | báo nội bộ | tin tức |
| thông tin | báo cáo nội bộ | bảng thông tin | tài liệu tuyên truyền |
| tài liệu thông tin | báo cáo công việc | báo cáo tình hình | tài liệu hướng dẫn |
| tài liệu nội bộ |