Từ đồng nghĩa với "báo mộng"
| báo trước | báo mộng | mộng báo | mộng du |
| mộng mị | mộng tưởng | giấc mơ | mơ thấy |
| mơ mộng | tiên tri | tiên đoán | dự báo |
| dự đoán | thấy trước | nhìn thấy | nhận biết |
| cảm nhận | linh cảm | điềm báo | điềm gở |
| báo trước | báo mộng | mộng báo | mộng du |
| mộng mị | mộng tưởng | giấc mơ | mơ thấy |
| mơ mộng | tiên tri | tiên đoán | dự báo |
| dự đoán | thấy trước | nhìn thấy | nhận biết |
| cảm nhận | linh cảm | điềm báo | điềm gở |