Từ đồng nghĩa với "báo quốc"
| đền ơn | trả ơn | cống hiến | phục vụ |
| giúp nước | báo đáp | báo hiếu | trả nghĩa |
| phụng sự | tôn vinh | báo tin | thông báo |
| thông tin | cảnh báo | báo cáo | báo động |
| báo trước | báo tang | thông điệp | tin tức |
| đền ơn | trả ơn | cống hiến | phục vụ |
| giúp nước | báo đáp | báo hiếu | trả nghĩa |
| phụng sự | tôn vinh | báo tin | thông báo |
| thông tin | cảnh báo | báo cáo | báo động |
| báo trước | báo tang | thông điệp | tin tức |