Từ đồng nghĩa với "bát giác"
| bát diện | hình bát giác | hình đa giác | hình học |
| hình thoi | hình vuông | hình chữ nhật | hình tròn |
| hình lục giác | hình ngũ giác | hình tứ giác | hình đa diện |
| hình khối | hình chóp | hình trụ | hình cầu |
| hình elip | hình tam giác | hình thang | hình chữ nhật dài |