Từ đồng nghĩa với "báttiên"
| bát tiên | tiên | hình ảnh tiên | tranh tiên |
| màn bát tiên | bức tranh bát tiên | hình bát tiên | đồ trang trí |
| đồ thêu | đồ vẽ | đồ khắc | mỹ thuật |
| nghệ thuật trang trí | hình tượng tiên | tiên nhân | tiên nữ |
| bát tiên đồ | bát tiên hội | bát tiên truyền thuyết | bát tiên phong |