Từ đồng nghĩa với "báu vật"
| bảo vật | bửu bối | trân phẩm | châu báu |
| kho báu | của quý | trữ vật | bạc vàng |
| ngọc | của cải | tài sản | kho tàng |
| vốn | tiền mặt | dồi dào | ngân khố |
| tích lũy | giàu có | trân trọng giữ gìn | giữ gìn thân yêu |
| bảo vật | bửu bối | trân phẩm | châu báu |
| kho báu | của quý | trữ vật | bạc vàng |
| ngọc | của cải | tài sản | kho tàng |
| vốn | tiền mặt | dồi dào | ngân khố |
| tích lũy | giàu có | trân trọng giữ gìn | giữ gìn thân yêu |