Từ đồng nghĩa với "bão"
| cơn bão | trận bão | cuồng phong | bão dữ dội |
| bão táp | bão bùng | bão tuyết | giông bão |
| giông tố | dông tố | cơn giông tố | lốc xoáy |
| mưa như trút nước | gió mùa | thời kỳ sóng gió | gió giật |
| cơn thịnh nộ | dông | bão lớn | bão nhiệt đới |
| cơn bão | trận bão | cuồng phong | bão dữ dội |
| bão táp | bão bùng | bão tuyết | giông bão |
| giông tố | dông tố | cơn giông tố | lốc xoáy |
| mưa như trút nước | gió mùa | thời kỳ sóng gió | gió giật |
| cơn thịnh nộ | dông | bão lớn | bão nhiệt đới |