Từ đồng nghĩa với "bènp dùng phụ trước"
| bèn | ngay | liền | đột nhiên |
| thế là | vậy là | rồi | sau đó |
| ngay lập tức | tức thì | vừa | vừa mới |
| khi đó | bỗng | bỗng dưng | đột xuất |
| trong chốc lát | ngay sau | thực hiện | tiến hành |
| bèn | ngay | liền | đột nhiên |
| thế là | vậy là | rồi | sau đó |
| ngay lập tức | tức thì | vừa | vừa mới |
| khi đó | bỗng | bỗng dưng | đột xuất |
| trong chốc lát | ngay sau | thực hiện | tiến hành |