Từ đồng nghĩa với "bèo bọt"
| bèo tấm | bèo nước | bèo | hèn mọn |
| khốn khổ | bất hạnh | thấp hèn | tầm thường |
| vô giá trị | không nơi nương tựa | bị bỏ rơi | mồ côi |
| lạc lõng | đơn độc | khổ sở | bị khinh thường |
| bị xem thường | thân phận thấp kém | nghèo khổ | bị chà đạp |
| bèo tấm | bèo nước | bèo | hèn mọn |
| khốn khổ | bất hạnh | thấp hèn | tầm thường |
| vô giá trị | không nơi nương tựa | bị bỏ rơi | mồ côi |
| lạc lõng | đơn độc | khổ sở | bị khinh thường |
| bị xem thường | thân phận thấp kém | nghèo khổ | bị chà đạp |