Từ đồng nghĩa với "bèo nhèo"
| nhão | mềm | dẻo | bèo |
| nhăn nheo | lỏng | mềm nhũn | bị hỏng |
| bị thiu | bị nát | bị xẹp | bị bẹp |
| bị lún | bị chảy | bị rã | bị xô |
| bị nhão | bị mềm | bị lỏng | bị nhăn |
| nhão | mềm | dẻo | bèo |
| nhăn nheo | lỏng | mềm nhũn | bị hỏng |
| bị thiu | bị nát | bị xẹp | bị bẹp |
| bị lún | bị chảy | bị rã | bị xô |
| bị nhão | bị mềm | bị lỏng | bị nhăn |