Từ đồng nghĩa với "bèo ong"
| bèo | bèo tây | bèo cái | bèo lục bình |
| bèo nước | bèo dương xỉ | bèo nhảy | bèo tấm |
| bèo lưỡi mèo | bèo sậy | bèo bông | bèo bông trắng |
| bèo bông vàng | bèo bông xanh | bèo bông tím | bèo bông đỏ |
| bèo bông hồng | bèo bông đen | bèo bông xám | bèo bông nâu |