Từ đồng nghĩa với "bèolụcbình ở"
| bèo | bèo Nhật Bản | bèo tây | bèo cái |
| bèo lục bình | bèo lục bình ở | bèo nước | bèo dâu |
| bèo sậy | bèo bồng | bèo bông | bèo tấm |
| bèo lục | bèo bát | bèo bông lục bình | bèo lục bình nhỏ |
| bèo lục bình lớn | bèo lục bình dại | bèo lục bình nước | bèo lục bình trôi |