Từ đồng nghĩa với "béo mỡ"
| béo | mỡ | thừa thãi | dư thừa |
| vô dụng | lười biếng | nhàn rỗi | đùa bỡn |
| không có việc | không làm gì | thừa sức | vô tích sự |
| không có mục đích | tùy tiện | lãng phí | không nghiêm túc |
| hời hợt | nhàn nhã | vô công | không có trách nhiệm |
| béo | mỡ | thừa thãi | dư thừa |
| vô dụng | lười biếng | nhàn rỗi | đùa bỡn |
| không có việc | không làm gì | thừa sức | vô tích sự |
| không có mục đích | tùy tiện | lãng phí | không nghiêm túc |
| hời hợt | nhàn nhã | vô công | không có trách nhiệm |